Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环绕環繞

huán rào

环绕 là gì?

环绕 [huán rào] có nghĩa là bao quanh; quay quanh; xoay quanh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环绕 trong tiếng Việt

  1. bao quanh
  2. quay quanh
  3. xoay quanh

Cách đọc và ghi nhớ 环绕

环绕 được đọc là huán rào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bao quanh; quay quanh; xoay quanh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan