环绕 là gì?
环绕 [huán rào] có nghĩa là bao quanh; quay quanh; xoay quanh.
Nghĩa của từ 环绕 trong tiếng Việt
- bao quanh
- quay quanh
- xoay quanh
Cách đọc và ghi nhớ 环绕
环绕 được đọc là huán rào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bao quanh; quay quanh; xoay quanh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .