Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环太平洋地震带環太平洋地震帶

Huán Tài píng yáng Dì zhèn dài

环太平洋地震带 là gì?

环太平洋地震带 [Huán Tài píng yáng Dì zhèn dài] có nghĩa là Vành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环太平洋地震带 trong tiếng Việt

Vành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)

Cách đọc và ghi nhớ 环太平洋地震带

环太平洋地震带 được đọc là Huán Tài píng yáng Dì zhèn dài, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Vành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan