Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
还手還手

huán shǒu

还手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 还手 trong tiếng Việt

đánh trả; phản kích

Tra từ liên quan