换人換人 huàn rén 换人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 换人 trong tiếng Việt thay thế người (nhân sự, cầu thủ đội thể thao, v.v.); thay người 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan