Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
换人換人

huàn rén

换人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 换人 trong tiếng Việt

thay thế người (nhân sự, cầu thủ đội thể thao, v.v.); thay người

Tra từ liên quan