Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
幻梦
huàn mèng

ảo tưởng; ảo giác; giấc mơ

Cụm từ
环面
huán miàn

bề mặt hình vòng; mặt xuyến; hình xuyến (toán học)

Cụm từ
幻灭
huàn miè

biến mất (giấc mơ, hy vọng,...); bốc hơi; (về một người) trở nên vỡ mộng; sự vỡ mộng

Cụm từ
环幕
huán mù

màn hình rạp chiếu phim 360°

Cụm từ
患难
huàn nàn

tai ương và hoạn nạn

Cụm từ
患难见真情
huàn nàn jiàn zhēn qíng

tình cảm chân thật được thấy trong lúc khó khăn (thành ngữ); bạn thấy ai là bạn thực sự khi cùng nhau trải qua thời kỳ khó khăn; bạn thấy ai là bạn thực sự khi bạn gặp khó khăn

Thành ngữ
患难之交
huàn nàn zhī jiāo

một người bạn trong lúc hoạn nạn (thành ngữ); hoạn nạn mới biết bạn thực sự

Thành ngữ
浣女
huàn nǚ

người giặt đồ

Cụm từ
化脓
huà nóng

lở loét; chảy mủ; bị nhiễm trùng

Cụm từ
花农
huā nóng

người trồng hoa

Cụm từ
化脓性
huà nóng xìng

có mủ; nhiễm trùng

Cụm từ
缓聘
huǎn pìn

trì hoãn tuyển dụng; tạm hoãn việc thuê mướn

Cụm từ
环评
huán píng

đánh giá tác động môi trường (EIA); viết tắt của 環境影響評估|环境影响评估

Viết tắt
唤起
huàn qǐ

đánh thức (hành động); khuấy động (quần chúng); gợi lên (sự chú ý, hồi tưởng,...)

Cụm từ
宦骑
huàn qí

thị vệ kỵ mã; đội kỵ binh hoàng gia (của quan lại hoặc thái giám)

Cụm từ
换妻
huàn qī

đổi vợ

Cụm từ
换气
huàn qì

lấy hơi (khi bơi); thông gió

Cụm từ
缓期
huǎn qī

trì hoãn; để làm sau; hoãn lại

Cụm từ
缓气
huǎn qì

lấy lại hơi; thư giãn một chút

Cụm từ
换钱
huàn qián

đổi tiền; bán

Cụm từ
缓期付款
huǎn qī fù kuǎn

trì hoãn thanh toán

Cụm từ
欢庆
huān qìng

ăn mừng

Cụm từ
还清
huán qīng

trả hết; trả hết nợ; giải quyết nợ

Cụm từ
环球
huán qiú

vòng quanh thế giới; toàn cầu

Cụm từ
环球唱片
Huán qiú Chàng piàn

Universal Records

Cụm từ
环球定位系统
huán qiú dìng wèi xì tǒng

hệ thống định vị toàn cầu (GPS)

Cụm từ
环球化
huán qiú huà

toàn cầu hóa

Cụm từ
环球旅行
huán qiú lǚ xíng

du hành vòng quanh thế giới

Cụm từ
环球时报
Huán qiú Shí bào

Global Times (bản tin hàng tuần về tin quốc tế từ Nhân Dân Nhật Báo 人民日報|人民日报[Ren2 min2 Ri4 bao4])

Cụm từ
环球音乐集团
Huán qiú Yīn yuè Jí tuán

Universal Music Group

Cụm từ