焕然一新煥然一新 huàn rán yī xīn 焕然一新 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 焕然一新 trong tiếng Việt nhìn hoàn toàn mới (thành ngữ); mới tinh; thay đổi không nhận ra 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan