Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
环太平洋火山带環太平洋火山帶

Huán Tài píng yáng Huǒ shān dài

环太平洋火山带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 环太平洋火山带 trong tiếng Việt

Vành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)

Tra từ liên quan