Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
唤醒
huàn xǐng

đánh thức ai đó; khuấy động

Cụm từ
环形
huán xíng

hình vòng; (toán) hình vành khuyên

Cụm từ
缓刑
huǎn xíng

án treo; quản chế

Cụm từ
环形公路
huán xíng gōng lù

đường vành đai

Cụm từ
环形结构
huán xíng jié gòu

cấu trúc vòng

Cụm từ
环形路
huán xíng lù

đường vòng; mạch

Cụm từ
环形山
huán xíng shān

hố va chạm; núi hình vòng

Cụm từ
欢欣鼓舞
huān xīn gǔ wǔ

phấn khởi và hào hứng (thành ngữ); vui mừng quá đỗi

Thành ngữ
欢欣雀跃
huān xīn què yuè

phấn khởi; vui mừng quá đỗi

Cụm từ
浣熊
huàn xióng

gấu mèo (Procyon lotor)

Cụm từ
环秀山庄
huán xiù shān zhuāng

Biệt thự Sơn trang Hoàn Tú ở Tô Châu, Giang Tô

Cụm từ
欢喜冤家
huān xǐ yuān jia

cặp đôi vừa cãi nhau vừa yêu thương

Cụm từ
桓玄
Huán Xuán

Hoàn Huyền (369-404), tướng quân liên quan đến sự tan rã của Đông Tấn

Cụm từ
浣雪
huàn xuě

rửa sạch oan khuất

Cụm từ
换牙
huàn yá

mọc răng thay thế (sinh học); mọc răng vĩnh viễn thay cho răng sữa

Cụm từ
欢宴
huān yàn

tiệc mừng; lễ kỷ niệm

Cụm từ
豢养
huàn yǎng

nuôi (một con vật); chăm sóc nhu cầu của (một người hoặc động vật); (nghĩa bóng) nuôi (gián điệp, tay sai, v.v.) dưới trướng mình

Cụm từ
环氧树脂
huán yǎng shù zhī

epoxy resin (hóa học)

Cụm từ
环氧乙烷
huán yǎng yǐ wán

ethylene oxide

Cụm từ
换言之
huàn yán zhī

nói cách khác

Cụm từ
浣衣
huàn yī

giặt quần áo

Cụm từ
幻影
huàn yǐng

ảo ảnh; ảo tưởng

Cụm từ
欢迎
huān yíng

chào đón; chào mừng

Cụm từ
欢迎光临
huān yíng guāng lín

chào mừng quý khách

Cụm từ
幻椅式
huàn yǐ shì

tư thế cái ghế (yoga)

Cụm từ
患有
huàn yǒu

mắc (bệnh); bị ảnh hưởng bởi; chịu đựng

Cụm từ
环游
huán yóu

du lịch vòng quanh (thế giới, một quốc gia, v.v.)

Cụm từ
寰宇
huán yǔ

toàn bộ trái đất; vũ trụ

Cụm từ
换喻
huàn yù

hoán dụ

Cụm từ
换羽
huàn yǔ

thay lông; đổ lông

Cụm từ