Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin H

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ H, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.638 từ sẵn sàng
欢呼雀跃
huān hū què yuè

cổ vũ hân hoan (thành ngữ); vui sướng

Thành ngữ
滑腻
huá nì

(da) mịn màng

Cụm từ
花呢
huā ní

vải tuýt; vải kẻ

Cụm từ
花鸟
huā niǎo

tranh vẽ chim và hoa

Cụm từ
华宁
Huá níng

huyện Hoa Ninh ở Ngọc Khê 玉溪[Yu4 xi1], Vân Nam

Cụm từ
华宁县
Huá níng xiàn

huyện Hoa Ninh ở Ngọc Khê 玉溪[Yu4 xi1], Vân Nam

Cụm từ
环肌
huán jī

cơ vòng

Cụm từ
缓急
huǎn jí

ưu tiên; liệu việc gì đó có khẩn cấp không

Cụm từ
还击
huán jī

đánh trả; bắn trả

Cụm từ
缓颊
huǎn jiá

hòa giải; khuyên ngăn hành động trừng phạt

Cụm từ
还价
huán jià

trả giá khi mặc cả; thương lượng

Cụm từ
环江
Huán jiāng

huyện tự trị dân tộc Mao Nam Hoàn Giang ở Quảng Tây

Cụm từ
缓降
huǎn jiàng

giảm dần; dần dần hạ xuống

Cụm từ
环江毛南族自治县
Huán jiāng Máo nán zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Maonan Hoàn Giang ở Hạc Châu 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
缓降器
huǎn jiàng qì

tời cáp và dây đai dùng để thoát hiểm an toàn (ví dụ: từ tòa nhà đang cháy)

Cụm từ
环江县
Huán jiāng xiàn

huyện tự trị dân tộc Mao Nam Hoàn Giang ở Hạ Châu 賀州|贺州[He4 zhou1], Quảng Tây

Cụm từ
环礁
huán jiāo

đảo san hô vòng

Cụm từ
换届
huàn jiè

thay đổi nhân sự khi hết nhiệm kỳ

Cụm từ
环节
huán jié

(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.); (nghĩa bóng) một phần của tổng thể tích hợp: khía cạnh (của dự án), yếu tố (của chính sách), lĩnh vực (của nền kinh tế), giai…

Cụm từ
缓解
huǎn jiě

mang lại sự nhẹ nhõm; làm giảm bớt (khủng hoảng); làm dịu (cơn đau)

Cụm từ
环节动物
huán jié dòng wù

giun đốt

Cụm từ
环节动物门
huán jié dòng wù mén

ngành Giun đốt, ngành của loài giun đốt

Cụm từ
幻境
huàn jìng

vùng đất ảo; tuyệt cảnh

Cụm từ
幻景
huàn jǐng

ảo giác; ảo ảnh

Cụm từ
环境
huán jìng

môi trường; tình huống; xung quanh; LT:個|个[ge4]; không gian xung quanh

Cụm từ
环境保护
huán jìng bǎo hù

bảo vệ môi trường

Cụm từ
环境保护部
Huán jìng Bǎo hù bù

Bộ Bảo vệ Môi trường (Trung Quốc)

Cụm từ
环境创设
huán jìng chuàng shè

thiết kế môi trường học tập cho trẻ nhỏ, kết hợp tác phẩm nghệ thuật thu hút trẻ (viết tắt thành 環創|环创[huan2 chuang4])

Viết tắt
环颈鸻
huán jǐng héng

(loài chim ở Trung Quốc) choi choi cổ khoang (Charadrius alexandrinus)

Cụm từ
环颈山鹧鸪
huán jǐng shān zhè gū

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô núi cổ khoang (Arborophila torqueola)

Cụm từ