Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
蜂窝煤
fēng wō méi

than tổ ong hình lục giác

Cụm từ
蜂窝组织
fēng wō zǔ zhī

(sinh lý) mô liên kết thưa; mô tế bào

Cụm từ
逢俉
féng wú

gặp điều gì đáng sợ; bị hoảng sợ

Cụm từ
风物
fēng wù

phong cảnh; cảnh sắc

Cụm từ
冯武
Féng Wǔ

Feng Doubo hoặc Feng Wu (1672-), nhà thư pháp giai đoạn chuyển tiếp Minh-Thanh; cũng gọi là 馮竇伯|冯窦伯[Feng2 Dou4 bo2]

Cụm từ
奉系
Fèng xì

phe Phụng hệ (các quân phiệt miền bắc)

Cụm từ
缝隙
fèng xì

khe hở nhỏ; kẽ hở

Cụm từ
丰溪
Fēng xī

Fengxi, tên địa danh phổ biến; P'unggye ở huyện Kilju, tỉnh Hamgyong Bắc, địa điểm thử hạt nhân Bắc Triều Tiên

Danh từ riêng
奉献
fèng xiàn

cung kính dâng hiến; cống hiến; dành trọn; tận tụy

Cụm từ
奉现
fèng xiàn

dâng hiến

Cụm từ
奉贤
Fèng xián

quận ngoại thành Phụng Hiền của Thượng Hải

Cụm từ
峰线
fēng xiàn

đường rặng núi

Cụm từ
缝线
féng xiàn

chỉ khâu; chỉ phẫu thuật

Cụm từ
丰县
Fēng xiàn

huyện Phong, Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], Giang Tô

Cụm từ
风险
fēng xiǎn

rủi ro; mối nguy

Cụm từ
凤县
Fèng Xiàn

huyện Phong, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây

Cụm từ
蜂箱
fēng xiāng

tổ ong

Cụm từ
风向
fēng xiàng

hướng gió; chiều gió thổi; nghĩa bóng: xu hướng (đặc biệt là những cái khó đoán); tình hình đang phát triển; chuyển biến sự việc

Cụm từ
风箱
fēng xiāng

ống bễ

Cụm từ
凤翔
Fèng xiáng

huyện Phượng Tường, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây

Cụm từ
风向标
fēng xiàng biāo

chong chóng; gáo cánh quạt; chong chóng gió; túi gió

Cụm từ
枫香木
fēng xiāng mù

cây phong hương (Liquidambar formosana)

Cụm từ
枫香树
fēng xiāng shù

cây dầu thơm Trung Quốc (Liquidambar formosana)

Cụm từ
风险管理
fēng xiǎn guǎn lǐ

quản lý rủi ro

Cụm từ
风险估计
fēng xiǎn gū jì

đánh giá rủi ro

Cụm từ
凤翔县
Fèng xiáng Xiàn

huyện Phượng Tường, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây

Cụm từ
凤仙花
fèng xiān huā

cây bóng nước; họ Bóng nước (một họ hoa bao gồm Impatiens balsamina); hoa mắc cỡ

Cụm từ
奉献精神
fèng xiàn jīng shén

tinh thần cống hiến; tận tụy

Cụm từ
奉贤区
Fèng xián qū

quận ngoại thành Phụng Hiền của Thượng Hải

Cụm từ
风险投资
fēng xiǎn tóu zī

đầu tư vốn mạo hiểm

Cụm từ