Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风险投资風險投資

fēng xiǎn tóu zī

风险投资 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风险投资 trong tiếng Việt

đầu tư vốn mạo hiểm

Tra từ liên quan