Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奉献奉獻

fèng xiàn

奉献 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奉献 trong tiếng Việt

cung kính dâng hiến; cống hiến; dành trọn; tận tụy

Tra từ liên quan