Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜂窝煤蜂窩煤

fēng wō méi

蜂窝煤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜂窝煤 trong tiếng Việt

than tổ ong hình lục giác

Tra từ liên quan