Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缝隙縫隙

fèng xì

缝隙 là gì?

缝隙 [fèng xì] có nghĩa là khe hở nhỏ; kẽ hở.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缝隙 trong tiếng Việt

  1. khe hở nhỏ
  2. kẽ hở

Cách đọc và ghi nhớ 缝隙

缝隙 được đọc là fèng xì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khe hở nhỏ; kẽ hở”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan