Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风险風險

fēng xiǎn

风险 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风险 trong tiếng Việt

  1. rủi ro
  2. mối nguy
Tra từ liên quan