风险
rủi ro; mối nguy
rủi ro; mối nguy
风险 thường mang nghĩa “rủi ro; mối nguy”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 风险 cùng cụm 高风险 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
rủi ro cao
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đánh giá rủi ro
›风险管理fēng xiǎn guǎn lǐquản lý rủi ro
›风阻尼器fēng zǔ ní qìbộ giảm chấn gió (kỹ thuật)
›风钻fēng zuànmáy khoan khí nén; búa khoan
›风险投资fēng xiǎn tóu zīđầu tư vốn mạo hiểm
›风镜fēng jìngkính bảo hộ (đặc biệt chống gió và bão cát)
›风铃fēng língchuông gió
›风雅fēng yǎcó văn hóa; tinh tế
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.