Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凤翔县鳳翔縣

Fèng xiáng Xiàn

凤翔县 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凤翔县 trong tiếng Việt

huyện Phượng Tường, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây

Tra từ liên quan