凤翔县鳳翔縣 Fèng xiáng Xiàn 凤翔县 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 凤翔县 trong tiếng Việt huyện Phượng Tường, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan