奉献精神奉獻精神 fèng xiàn jīng shén 奉献精神 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 奉献精神 trong tiếng Việt tinh thần cống hiến; tận tụy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan