Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奉现奉現

fèng xiàn

奉现 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奉现 trong tiếng Việt

dâng hiến

Tra từ liên quan