凤翔
huyện Phượng Tường, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
huyện Phượng Tường, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Phượng Tường, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
›凤县Fèng Xiànhuyện Phong, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
›凤蝶fèng diébướm phượng
›凤眼fèng yǎnmắt phượng, dáng mắt thanh thoát hình quả hạnh với khoé trong hướng xuống và khoé ngoài hướng lên, giống mắt…
›凤阳Fèng yángFengyang, một huyện ở Chuzhou 滁州[Chu2zhou1], An Huy
›凤阳县Fèng yáng XiànFengyang, một huyện ở Chuzhou 滁州[Chu2zhou1], An Huy
›凤眼兰fèng yǎn lánlục bình
›凤蝶科fèng dié kēhọ Papilionidae (phân loại)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.