Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凤翔鳳翔

Fèng xiáng

凤翔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凤翔 trong tiếng Việt

huyện Phượng Tường, Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây

Tra từ liên quan