Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
垂涎
chuí xián

chảy nước miếng; thèm thuồng

Cụm từ
垂线
chuí xiàn

(toán) đường vuông góc; đường thẳng đứng

Cụm từ
垂涎三尺
chuí xián sān chǐ

thèm chảy nước dãi (thành ngữ); khao khát; thèm muốn; thèm thuồng

Thành ngữ
垂涎欲滴
chuí xián yù dī

thèm chảy nước dãi (thành ngữ); đố kỵ; thèm khát

Thành ngữ
吹箫
chuī xiāo

thổi tiêu 簫|箫[xiao1] (một loại nhạc cụ); ăn xin khi thổi tiêu; so sánh chính trị gia Ngô Tử Hư 伍子胥[Wu3 Zi3 xu1], khoảng năm 520 TCN, người tị nạn khốn cùng ở thành Ngô…

Tiếng lóng xã hội
吹箫乞食
chuī xiāo qǐ shí

ăn xin khi thổi tiêu 簫|箫[xiao1] (một loại nhạc cụ); so sánh Ngô Tử Hư 伍子胥[Wu3 Zi3 xu1], người tị nạn khốn cùng từ Sở 楚[Chu3], biểu diễn đường phố ở thành Ngô khoảng năm 520 TCN…

Cụm từ
捶胸
chuí xiōng

đấm ngực

Cụm từ
捶胸顿足
chuí xiōng dùn zú

(thành ngữ) đấm ngực dậm chân (trong đau buồn, thống khổ, v.v.)

Thành ngữ
吹嘘
chuī xū

khoe khoang

Cụm từ
垂悬分词
chuí xuán fēn cí

phân từ lủng lẳng (ngữ pháp)

Cụm từ
垂悬结构
chuí xuán jié gòu

thành phần lủng lẳng (ngữ pháp)

Cụm từ
炊烟
chuī yān

khói bốc lên từ bếp

Cụm từ
垂杨柳
chuí yáng liǔ

cây liễu rủ

Cụm từ
吹叶机
chuī yè jī

máy thổi lá

Cụm từ
吹竽手
chuī yú shǒu

người thổi nhạc cụ yu 竽[yu2] (nhạc cụ hơi có lam tự do)

Cụm từ
吹胀
chuī zhàng

thổi phồng; bơm lên

Cụm từ
吹枕边风
chuī zhěn biān fēng

tác động (ai đó) qua lời thủ thỉ trên giường

Cụm từ
垂直
chuí zhí

vuông góc; thẳng đứng

Cụm từ
垂直和短距起落飞机
chuí zhí hé duǎn jù qǐ luò fēi jī

máy bay cất hạ cánh thẳng đứng hoặc trên đường băng ngắn

Cụm từ
垂直起落飞机
chuí zhí qǐ luò fēi jī

máy bay cất cánh và hạ cánh thẳng đứng

Cụm từ
垂直尾翼
chuí zhí wěi yì

(hàng không) đuôi đứng; bộ thăng bằng dọc

Cụm từ
垂直线
chuí zhí xiàn

đường thẳng đứng

Cụm từ
垂直轴
chuí zhí zhóu

trục thẳng đứng; (toán) trục thẳng đứng

Cụm từ
炊帚
chuī zhou

chổi cọ nồi, làm từ dải tre

Cụm từ
捶子
chuí zi

dùi trống; dùi trống bass; LT:把[ba3]

Cụm từ
锤子
chuí zi

cái búa; LT:把[ba3]

Cụm từ
吹奏
chuī zòu

chơi (nhạc cụ hơi)

Cụm từ
出击
chū jī

xuất kích; tấn công

Cụm từ
出继
chū jì

được nhận nuôi làm người thừa kế

Cụm từ
出辑
chū jí

phát hành album (của nhạc sĩ)

Cụm từ