垂直起落飞机 là gì?
垂直起落飞机 [chuí zhí qǐ luò fēi jī] có nghĩa là máy bay cất cánh và hạ cánh thẳng đứng.
Nghĩa của từ 垂直起落飞机 trong tiếng Việt
máy bay cất cánh và hạ cánh thẳng đứng
Cách đọc và ghi nhớ 垂直起落飞机
垂直起落飞机 được đọc là chuí zhí qǐ luò fēi jī, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy bay cất cánh và hạ cánh thẳng đứng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .