出辑 là gì?
出辑 [chū jí] có nghĩa là phát hành album (của nhạc sĩ).
Nghĩa của từ 出辑 trong tiếng Việt
phát hành album (của nhạc sĩ)
Cách đọc và ghi nhớ 出辑
出辑 được đọc là chū jí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phát hành album (của nhạc sĩ)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .