Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出击出擊

chū jī

出击 là gì?

出击 [chū jī] có nghĩa là xuất kích; tấn công.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出击 trong tiếng Việt

  1. xuất kích
  2. tấn công

Cách đọc và ghi nhớ 出击

出击 được đọc là chū jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xuất kích; tấn công”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan