Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垂悬分词垂懸分詞

chuí xuán fēn cí

垂悬分词 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垂悬分词 trong tiếng Việt

phân từ lủng lẳng (ngữ pháp)

Tra từ liên quan