垂悬分词垂懸分詞 chuí xuán fēn cí 垂悬分词 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 垂悬分词 trong tiếng Việt phân từ lủng lẳng (ngữ pháp) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan