Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垂悬结构垂懸結構

chuí xuán jié gòu

垂悬结构 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垂悬结构 trong tiếng Việt

thành phần lủng lẳng (ngữ pháp)

Tra từ liên quan