垂悬结构垂懸結構 chuí xuán jié gòu 垂悬结构 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 垂悬结构 trong tiếng Việt thành phần lủng lẳng (ngữ pháp) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan