垂直尾翼 là gì?
垂直尾翼 [chuí zhí wěi yì] có nghĩa là (hàng không) đuôi đứng; bộ thăng bằng dọc.
Nghĩa của từ 垂直尾翼 trong tiếng Việt
- (hàng không) đuôi đứng
- bộ thăng bằng dọc
Cách đọc và ghi nhớ 垂直尾翼
垂直尾翼 được đọc là chuí zhí wěi yì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(hàng không) đuôi đứng; bộ thăng bằng dọc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .