垂直和短距起落飞机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
垂直和短距起落飞机
máy bay cất hạ cánh thẳng đứng hoặc trên đường băng ngắn
Giản thể垂直和短距起落飞机
Phồn thể垂直和短距起落飛機
Số chữ Hán9 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng