Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吹竽手

chuī yú shǒu

吹竽手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吹竽手 trong tiếng Việt

người thổi nhạc cụ yu 竽[yu2] (nhạc cụ hơi có lam tự do)

Tra từ liên quan