吹竽手 chuī yú shǒu 吹竽手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吹竽手 trong tiếng Việt người thổi nhạc cụ yu 竽[yu2] (nhạc cụ hơi có lam tự do) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan