Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炊帚

chuī zhou

炊帚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炊帚 trong tiếng Việt

chổi cọ nồi, làm từ dải tre

Tra từ liên quan