Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垂直轴垂直軸

chuí zhí zhóu

垂直轴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垂直轴 trong tiếng Việt

trục thẳng đứng; (toán) trục thẳng đứng

Tra từ liên quan