垂直轴垂直軸 chuí zhí zhóu 垂直轴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 垂直轴 trong tiếng Việt trục thẳng đứng; (toán) trục thẳng đứng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan