Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
垂直

chuí zhí

垂直 là gì?

垂直 [chuí zhí] có nghĩa là vuông góc; thẳng đứng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垂直 trong tiếng Việt

  1. vuông góc
  2. thẳng đứng

Cách đọc và ghi nhớ 垂直

垂直 được đọc là chuí zhí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vuông góc; thẳng đứng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan