Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
船桨
chuán jiǎng

mái chèo

Cụm từ
川建国
Chuān Jiàn guó

biệt danh cho Tổng thống Mỹ Trump 川普[Chuan1 pu3], ngụ ý rằng ông có lợi cho Trung Quốc (do 建國|建国[jian4 guo2]) bằng cách lãnh đạo Mỹ kém cỏi

Cụm từ
传教
chuán jiào

truyền đạo; nhà truyền giáo; truyền giảng

Cụm từ
传教士
chuán jiào shì

nhà truyền giáo

Cụm từ
传教团
chuán jiào tuán

một phái đoàn truyền giáo (nhóm truyền giáo)

Cụm từ
传戒
chuán jiè

(Phật giáo) truyền giới cho ai đó để xuất gia

Cụm từ
船籍港
chuán jí gǎng

cảng đăng ký tàu

Cụm từ
穿金戴银
chuān jīn dài yín

trang sức đầy mình; đeo đầy vàng bạc (thành ngữ)

Thành ngữ
传经
chuán jīng

truyền kinh; giảng dạy học thuyết Nho giáo; truyền đạt kinh nghiệm

Cụm từ
川剧
Chuān jù

Kịch Tứ Xuyên

Cụm từ
传开
chuán kāi

(tin tức) lan truyền; lan ra

Cụm từ
船壳
chuán ké

thân tàu

Cụm từ
穿孔
chuān kǒng

đục lỗ; khoan lỗ; (y học) thủng

Cụm từ
串口
chuàn kǒu

cổng nối tiếp (máy tính)

Cụm từ
传来
chuán lái

(về âm thanh) truyền đến; được nghe thấy; (về tin tức) đến

Cụm từ
船缆
chuán lǎn

dây thừng to của tàu; dây buồm

Cụm từ
船老大
chuán lǎo dà

thuyền trưởng; người lái; phó thuyền (bo'sun)

Cụm từ
串联
chuàn lián

thiết lập mối quan hệ; liên lạc; (điện) nối các thành phần nối tiếp

Cụm từ
传令
chuán lìng

truyền lệnh

Cụm từ
传令兵
chuán lìng bīng

(quân sự) người truyền lệnh; liên lạc viên

Cụm từ
串流
chuàn liú

phát trực tuyến (online)

Cụm từ
传流
chuán liú

lan truyền; lưu truyền; lưu hành

Cụm từ
川流不息
chuān liú bù xī

dòng chảy không ngừng (thành ngữ); dòng chảy không dứt

Thành ngữ
川鲁粤苏浙闽湘徽
Chuān Lǔ Yuè Sū Zhè Mǐn Xiāng Huī

các ẩm thực Tứ Xuyên, Sơn Đông, Quảng Đông, Giang Tô, Chiết Giang, Phúc Kiến, Hồ Nam và An Huy (tám ẩm thực lớn của Trung Quốc 八大菜系[ba1 da4 cai4 xi4])

Cụm từ
穿马路
chuān mǎ lù

băng qua (đường)

Cụm từ
传媒
chuán méi

truyền thông

Cụm từ
串门
chuàn mén

ghé thăm; ghé qua; thăm nhà ai đó

Cụm từ
串门儿
chuàn mén r

biến thể er hoá của 串門|串门[chuan4 men2]

Cụm từ
串门子
chuàn mén zi

xem 串門|串门[chuan4 men2]

Cụm từ
船民
chuán mín

người sống và kiếm sống trên thuyền

Cụm từ