Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
船山区
Chuán shān qū

quận Chuanshan của thành phố Suining 遂寧市|遂宁市[Sui4 ning2 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
串烧
chuàn shāo

nấu trên xiên; đồ nướng trên xiên; thịt nướng xiên; (bóng) biểu diễn hoặc phát bài hát liên tục; chuỗi bài hát; liên khúc

Cụm từ
船艄
chuán shāo

đuôi thuyền

Cụm từ
传神
chuán shén

sống động; như thật

Cụm từ
船身
chuán shēn

thân tàu; thân của một con tàu

Cụm từ
传声
chuán shēng

micro; video dùng micro

Cụm từ
传声器
chuán shēng qì

microphone

Cụm từ
传声筒
chuán shēng tǒng

loa phóng thanh; cái loa; một người hay nhại lại người khác; người phát ngôn

Cụm từ
传世
chuán shì

lưu truyền từ thời cổ đại; báu vật gia truyền

Cụm từ
传授
chuán shòu

truyền dạy; truyền đạt; giảng dạy

Cụm từ
船首
chuán shǒu

mũi tàu

Cụm từ
传输
chuán shū

truyền dẫn; truyền tải

Cụm từ
传述
chuán shù

thuật lại; kể lại

Cụm từ
传输层
chuán shū céng

tầng truyền tải

Cụm từ
传输服务
chuán shū fú wù

dịch vụ truyền tải

Cụm từ
传书鸽
chuán shū gē

chim bồ câu đưa thư (dùng để gửi thư)

Cụm từ
传输技术
chuán shū jì shù

công nghệ truyền dẫn

Cụm từ
传输距离
chuán shū jù lí

khoảng cách truyền

Cụm từ
传输控制
chuán shū kòng zhì

kiểm soát truyền dẫn

Cụm từ
传输控制协定
chuán shū kòng zhì xié dìng

giao thức kiểm soát truyền dẫn; TCP

Cụm từ
传输率
chuán shū lǜ

tốc độ truyền

Cụm từ
传输媒界
chuán shū méi jiè

phương thức truyền tải

Cụm từ
传输媒体
chuán shū méi tǐ

môi trường truyền dẫn

Cụm từ
传输媒质
chuán shū méi zhì

môi trường truyền dẫn

Cụm từ
传输模式
chuán shū mó shì

chế độ truyền dẫn; phương thức truyền dẫn

Cụm từ
传说
chuán shuō

truyền thuyết; câu chuyện dân gian; thuật lại từ người này sang người khác; người ta nói rằng

Cụm từ
传输设备
chuán shū shè bèi

cơ sở truyền tải; thiết bị truyền tải

Cụm từ
传输速率
chuán shū sù lǜ

tốc độ truyền tải; tốc độ truyền dẫn

Cụm từ
传输通道
chuán shū tōng dào

kênh truyền tải

Cụm từ
传输线
chuán shū xiàn

đường truyền

Cụm từ