Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
传名
chuán míng

truyền danh tiếng

Cụm từ
串谋
chuàn móu

âm mưu

Cụm từ
川木香
chuān mù xiāng

rễ của Vladimiria souliei (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Dolomiaea souliei

Cụm từ
船篷
chuán péng

buồm thuyền

Cụm từ
传票
chuán piào

trát đòi; hầu tòa; phiếu thu

Cụm từ
船票
chuán piào

vé tàu

Cụm từ
穿破
chuān pò

mòn rách (quần áo); xuyên thủng (màng, v.v.)

Cụm từ
川普
Chuān pǔ

thổ ngữ Tứ Xuyên (sự pha trộn của Quan thoại Tiêu chuẩn và phương ngữ Tứ Xuyên); (Đài Loan) họ Trump

Cụm từ
传奇
chuán qí

huyền thoại; câu chuyện truyền kỳ; lãng mạn; truyện ngắn thời Đường và Tống

Cụm từ
喘气
chuǎn qì

thở sâu; thở hổn hển; thở dốc; nghỉ lấy hơi; lấy lại hơi thở

Cụm từ
川崎
Chuān qí

Kawasaki (tên)

Cụm từ
串亲访友
chuàn qīn fǎng yǒu

thăm hỏi bạn bè và người thân (thành ngữ)

Thành ngữ
传情
chuán qíng

truyền đạt tình cảm; gửi tình yêu thương đến ai đó

Cụm từ
传奇人物
chuán qí rén wù

người huyền thoại; huyền thoại (tức là người)

Cụm từ
传球
chuán qiú

(thể thao) chuyền bóng

Cụm từ
传染
chuán rǎn

lây nhiễm; dễ lây

Cụm từ
传染病
chuán rǎn bìng

bệnh truyền nhiễm; bệnh lây nhiễm; dịch bệnh

Cụm từ
传染病学
chuán rǎn bìng xué

dịch tễ học

Cụm từ
传染性
chuán rǎn xìng

lây nhiễm; dễ lây; tính lây nhiễm; khả năng lây truyền

Cụm từ
传染源
chuán rǎn yuán

nguồn lây nhiễm

Cụm từ
传热
chuán rè

truyền nhiệt

Cụm từ
传人
chuán rén

truyền dạy; truyền đạt; đệ tử; hậu duệ

Cụm từ
传入
chuán rù

nhập vào; truyền vào; hướng tâm

Cụm từ
传入神经
chuán rù shén jīng

dây thần kinh hướng tâm (truyền vào não); neuron hướng tâm

Cụm từ
传三过四
chuán sān guò sì

lan truyền tin đồn; tán gẫu

Cụm từ
川沙
Chuān shā

Chuansha, tên đường và công viên ở Quận Mới Phố Đông 浦東新區|浦东新区[Pu3 dong1 xin1 qu1], Thượng Hải

Cụm từ
船山
Chuán shān

quận Chuanshan của thành phố Suining 遂寧市|遂宁市[Sui4 ning2 shi4], Tứ Xuyên

Cụm từ
穿上
chuān shang

mặc vào (quần áo v.v.)

Cụm từ
船上交货
chuán shàng jiāo huò

Giao hàng lên tàu (FOB) (vận tải)

Cụm từ
穿山甲
chuān shān jiǎ

con tê tê (Manis pentadactylata); thú ăn kiến có vảy

Cụm từ