Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
窗子
chuāng zi

cửa sổ

Cụm từ
床笫之事
chuáng zǐ zhī shì

chuyện phòng the; quan hệ tình dục

Cụm từ
床笫之私
chuáng zǐ zhī sī

chuyện thân mật

Cụm từ
创作
chuàng zuò

sáng tác; sản xuất; viết; một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo

Cụm từ
创作力
chuàng zuò lì

tính sáng tạo

Cụm từ
创作者
chuàng zuò zhě

người sáng tạo; tác giả

Cụm từ
串行
chuàn háng

nhảy dòng; nhầm lẫn hai dòng

Cụm từ
串号
chuàn hào

số nhận dạng; IMEI

Cụm từ
川褐头山雀
Chuān hè tóu shān què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô Tứ Xuyên (Poecile weigoldicus)

Cụm từ
传呼
chuán hū

thông báo cho ai đó có cuộc gọi; gọi ai đó nghe điện thoại

Cụm từ
船户
chuán hù

người lái đò; người sống trên thuyền

Cụm từ
传话
chuán huà

truyền đạt câu chuyện; truyền tải thông điệp

Cụm từ
串换
chuàn huàn

trao đổi; thay đổi; hoán đổi

Cụm từ
传唤
chuán huàn

giấy triệu tập (đến cơ quan công an); trát đòi hầu tòa

Cụm từ
传话人
chuán huà rén

người đưa tin; người truyền đạt; người chuyển tiếp

Cụm từ
传呼电话
chuán hū diàn huà

điện thoại khu phố, có người phụ trách thông báo khi có cuộc gọi

Cụm từ
传回
chuán huí

gửi trả lại

Cụm từ
川汇
Chuān huì

quận Xuyên Huệ của thành phố Châu Khẩu 周口市[Zhou1 kou3 shi4], Hà Nam

Cụm từ
穿回
chuān huí

mặc vào (quần áo); mặc lại (quần áo)

Cụm từ
川汇区
Chuān huì qū

quận Xuyên Huệ của thành phố Châu Khẩu 周口市[Zhou1 kou3 shi4], Hà Nam

Cụm từ
传呼机
chuán hū jī

máy nhắn tin; thiết bị nhắn tin

Cụm từ
船货
chuán huò

hàng hóa trên tàu

Cụm từ
传寄
chuán jì

gửi (tin nhắn cho ai đó); truyền đạt; chuyển tiếp (tin nhắn)

Cụm từ
船籍
chuán jí

đăng ký tàu

Cụm từ
传家
chuán jiā

truyền lại qua các thế hệ

Cụm từ
船家
chuán jiā

người sống và mưu sinh trên thuyền; người lái thuyền; người ở trên thuyền

Cụm từ
传家宝
chuán jiā bǎo

báu vật gia truyền

Cụm từ
传见
chuán jiàn

triệu tập để phỏng vấn

Cụm từ
船舰
chuán jiàn

tàu hải quân; tàu tuần tra (cảnh sát biển)

Cụm từ
传讲
chuán jiǎng

thuyết giảng

Cụm từ