Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
赤壁县
Chì bì xiàn

huyện Xích Bích ở Hàm Ninh 咸寧市|咸宁市[Xian2 ning2 shi4], Hồ Bắc

Cụm từ
赤壁之战
Chì bì zhī Zhàn

Trận Xích Bích năm 208 tại Xích Bích, quận Hoàng Châu 黃州區|黄州区[Huang2 zhou1 qu1] thuộc thành phố Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], thất bại quyết định của Tào Tháo 曹操[Cao2 Cao1]…

Cụm từ
吃播
chī bō

mukbang, thể loại phát sóng trực tuyến mà người dẫn vừa ăn vừa tương tác với khán giả

Cụm từ
赤膊
chì bó

trần trụi đến thắt lưng

Cụm từ
赤膊上阵
chì bó shàng zhèn

nghĩa đen: xung trận mà không mặc áo (thành ngữ); nghĩa bóng: làm hết sức mình; ra mặt trực tiếp

Thành ngữ
吃布
chī bù

bị kẹt vải (ví dụ: khóa kéo)

Cụm từ
吃不到葡萄说葡萄酸
chī bù dào pú tao shuō pú tao suān

nho chua (thành ngữ từ ngụ ngôn Aesop); nghĩa đen: nói nho chua khi không ăn được

Thành ngữ
吃不服
chī bu fú

không quen ăn món gì đó; không quen với thức ăn nào đó

Cụm từ
吃不开
chī bu kāi

không được ưa chuộng; không hiệu quả

Cụm từ
吃不来
chī bu lái

không quen với món ăn nào đó; không thích món ăn nào đó

Cụm từ
吃不了兜着走
chī bu liǎo dōu zhe zǒu

nghĩa đen: nếu không ăn hết, phải mang về nhà (thành ngữ); nghĩa bóng: phải chịu hậu quả

Thành ngữ
吃不上
chī bu shàng

không có gì để ăn; bỏ lỡ bữa ăn

Cụm từ
持不同政见
chí bù tóng zhèng jiàn

bất đồng (về mặt chính trị); bất đồng chính kiến

Cụm từ
持不同政见者
chí bù tóng zhèng jiàn zhě

người bất đồng chính kiến (về mặt chính trị)

Cụm từ
吃不下
chī bu xià

không muốn ăn; không ăn được nữa

Cụm từ
吃不消
chī bu xiāo

không thể chịu đựng hoặc chịu nổi; cảm thấy khó quản lý việc gì đó

Cụm từ
吃不住
chī bu zhù

không thể chịu được hoặc chống đỡ được

Cụm từ
吃不准
chī bù zhǔn

không chắc về một vấn đề; không chắc chắn; không thể hiểu rõ việc gì đó

Cụm từ
持仓
chí cāng

nắm giữ danh mục cổ phiếu

Cụm từ
持仓量
chí cāng liàng

vị thế (tài chính)

Cụm từ
吃草
chī cǎo

gặm cỏ; ăn cỏ

Cụm từ
赤潮
chì cháo

thuỷ triều đỏ

Cụm từ
赤城
Chì chéng

huyện Chicheng ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

Cụm từ
赤诚
chì chéng

hết sức chân thành; toàn tâm toàn ý

Cụm từ
驰骋
chí chěng

phi nước đại; lao nhanh

Cụm từ
赤城县
Chì chéng xiàn

huyện Chicheng ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

Cụm từ
赤诚相待
chì chéng xiāng dài

đối xử hết sức chân thành; thẳng thắn và minh bạch khi đối đãi với ai đó

Cụm từ
赤诚相见
chì chéng xiàng jiàn

chia sẻ thẳng thắn và chân thành

Cụm từ
吃吃
chī chī

(tượng thanh) âm thanh cười khúc khích (cười thầm, cười tủm tỉm, v.v.); âm thanh nói lắp

Cụm từ
痴痴
chī chī

ngớ ngẩn; ngu ngốc; mãi mê suy nghĩ; thẫn thờ

Cụm từ