吃不下 là gì?
吃不下 [chī bu xià] có nghĩa là không muốn ăn; không ăn được nữa.
Nghĩa của từ 吃不下 trong tiếng Việt
- không muốn ăn
- không ăn được nữa
Cách đọc và ghi nhớ 吃不下
吃不下 được đọc là chī bu xià, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không muốn ăn; không ăn được nữa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .