赤城 Chì chéng 赤城 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 赤城 trong tiếng Việt huyện Chicheng ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan