Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃吃

chī chī

吃吃 là gì?

吃吃 [chī chī] có nghĩa là (tượng thanh) âm thanh cười khúc khích (cười thầm, cười tủm tỉm, v.v.); âm thanh nói lắp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃吃 trong tiếng Việt

  1. (tượng thanh) âm thanh cười khúc khích (cười thầm, cười tủm tỉm, v.v.)
  2. âm thanh nói lắp

Cách đọc và ghi nhớ 吃吃

吃吃 được đọc là chī chī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tượng thanh) âm thanh cười khúc khích (cười thầm, cười tủm tỉm, v.v.); âm thanh nói lắp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan