赤膊上阵
nghĩa đen: xung trận mà không mặc áo (thành ngữ); nghĩa bóng: làm hết sức mình; ra mặt trực tiếp
nghĩa đen: xung trận mà không mặc áo (thành ngữ); nghĩa bóng: làm hết sức mình; ra mặt trực tiếp
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: trung thành bụng đỏ (thành ngữ); trung thành hết lòng; phục vụ ai đó bằng cả thân xác và tâm hồn
›趁火打劫chèn huǒ dǎ jiénghĩa đen: cướp bóc khi nhà cháy (thành ngữ); nghĩa bóng: lợi dụng khi người khác gặp xui xẻo
›豺狼虎豹chái láng hǔ bàonghĩa đen: chó rừng, sói, hổ và báo (thành ngữ); nghĩa bóng: người thâm độc, tàn nhẫn
›赤手空拳chì shǒu kōng quántay không, quyền trống (thành ngữ); không có gì để dựa vào; không vũ trang và không phòng bị
›超然世事chāo rán shì shìcoi mình vượt trên chuyện trần tục (thành ngữ)
›超群绝伦chāo qún jué lúnxuất chúng (thành ngữ); không gì sánh kịp
›踌躇满志chóu chú mǎn zhìhài lòng đắc ý với thành công của mình (thành ngữ); tự mãn; tự hào
›蹿房越脊cuān fáng yuè jǐnghĩa đen: nhảy qua nhà và băng qua mái (thành ngữ); lao trên mái nhà (trong tiểu thuyết về kẻ trộm và hiệp…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.