Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃不开吃不開

chī bu kāi

吃不开 là gì?

吃不开 [chī bu kāi] có nghĩa là không được ưa chuộng; không hiệu quả.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃不开 trong tiếng Việt

  1. không được ưa chuộng
  2. không hiệu quả

Cách đọc và ghi nhớ 吃不开

吃不开 được đọc là chī bu kāi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không được ưa chuộng; không hiệu quả”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan