吃不开 là gì?
吃不开 [chī bu kāi] có nghĩa là không được ưa chuộng; không hiệu quả.
Nghĩa của từ 吃不开 trong tiếng Việt
- không được ưa chuộng
- không hiệu quả
Cách đọc và ghi nhớ 吃不开
吃不开 được đọc là chī bu kāi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không được ưa chuộng; không hiệu quả”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .