Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃布

chī bù

吃布 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃布 trong tiếng Việt

bị kẹt vải (ví dụ: khóa kéo)

Tra từ liên quan