Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃不到葡萄说葡萄酸吃不到葡萄說葡萄酸

chī bù dào pú tao shuō pú tao suān

吃不到葡萄说葡萄酸 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃不到葡萄说葡萄酸 trong tiếng Việt

nho chua (thành ngữ từ ngụ ngôn Aesop); nghĩa đen: nói nho chua khi không ăn được

Tra từ liên quan