Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃不准吃不準

chī bù zhǔn

吃不准 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃不准 trong tiếng Việt

không chắc về một vấn đề; không chắc chắn; không thể hiểu rõ việc gì đó

Tra từ liên quan