Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吃播

chī bō

吃播 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吃播 trong tiếng Việt

mukbang, thể loại phát sóng trực tuyến mà người dẫn vừa ăn vừa tương tác với khán giả

Tra từ liên quan