Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
痴痴

chī chī

痴痴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 痴痴 trong tiếng Việt

ngớ ngẩn; ngu ngốc; mãi mê suy nghĩ; thẫn thờ

Tra từ liên quan