Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
半公开
bàn gōng kāi

bán công khai; khá là công khai

Cụm từ
办公楼
bàn gōng lóu

tòa nhà văn phòng; LT:座[zuo4],棟|栋[dong4]

Cụm từ
办公室
bàn gōng shì

văn phòng; cơ sở kinh doanh; cục; LT:間|间[jian1]

Cụm từ
办公时间
bàn gōng shí jiān

giờ làm việc

Cụm từ
办公厅
bàn gōng tīng

văn phòng tổng hợp

Cụm từ
办公桌轮用
bàn gōng zhuō lún yòng

làm việc không cố định chỗ ngồi

Cụm từ
办公自动化
bàn gōng zì dòng huà

tự động hóa văn phòng

Cụm từ
板沟
bǎn gōu

rãnh bảng; phần để phấn của bảng đen; khay phấn (ở chân bảng đen); khay bút lông bảng trắng

Cụm từ
帮派
bāng pài

băng nhóm; phe phái

Cụm từ
绑票
bǎng piào

bắt cóc (đòi tiền chuộc)

Cụm từ
帮浦
bāng pǔ

máy bơm (từ mượn)

Cụm từ
帮腔
bāng qiāng

đệm hát trong một số opera truyền thống Trung Quốc; nói hỗ trợ; phụ họa

Cụm từ
棒球
bàng qiú

bóng chày; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

Cụm từ
棒球迷
bàng qiú mí

người hâm mộ bóng chày

Cụm từ
傍人篱壁
bàng rén lí bì

phụ thuộc vào người khác

Cụm từ
傍人门户
bàng rén mén hù

phụ thuộc vào ai đó

Cụm từ
棒赛
bàng sài

(Đài Loan) đại tiện; đi ị (từ tiếng Đài Loan 放屎, phát âm Tai-lo [pàng-sái])

Cụm từ
棒杀
bàng shā

đánh chết bằng gậy; (nghĩa bóng) đánh bại ai đó bằng cách công khai chỉ trích họ

Cụm từ
帮手
bāng shǒu

người phụ giúp; trợ lý

Cụm từ
榜首
bǎng shǒu

đứng đầu danh sách

Cụm từ
磅刷
bàng shuā

cọ sơn nhà cỡ lớn nhất

Cụm từ
棒坛
bàng tán

giới bóng chày; thế giới bóng chày

Cụm từ
棒糖
bàng táng

kẹo que; kẹo mút; LT:根[gen1]

Cụm từ
帮同
bāng tóng

giúp (ai làm việc gì); hỗ trợ (ai làm việc gì)

Cụm từ
绑腿
bǎng tuǐ

vải cuốn chân; xà cạp; bịt ống chân; legging

Cụm từ
板鼓
bǎn gǔ

trống nhỏ dùng để giữ nhịp

Cụm từ
班固
Bān Gù

Ban Gu (32-92), nhà sử học triều Hán Đông, tác giả cuốn Hán thư 漢書|汉书

Cụm từ
半官方
bàn guān fāng

bán chính thức

Cụm từ
半胱氨酸
bàn guāng ān suān

cysteine (Cys), một axit amin; mercaptoethyl amine

Cụm từ
板规
bǎn guī

thước đo độ dày

Cụm từ