Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棒球

bàng qiú

棒球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棒球 trong tiếng Việt

  1. bóng chày
  2. LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
Tra từ liên quan