傍人篱壁傍人籬壁 bàng rén lí bì 傍人篱壁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 傍人篱壁 trong tiếng Việt phụ thuộc vào người khác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan