Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
半规管
bàn guī guǎn

(giải phẫu) ống bán nguyệt

Cụm từ
半规则
bàn guī zé

gần như đều

Cụm từ
傍晚
bàng wǎn

vào buổi tối; khi đêm xuống; hướng tới chiều tối; lúc chạng vạng; vào lúc hoàng hôn

Cụm từ
傍午
bàng wǔ

gần trưa; ngay trước giữa ngày

Cụm từ
帮闲
bāng xián

a dua nịnh bợ người giàu và quyền lực bằng cách viết lách, v.v

Cụm từ
帮凶
bāng xiōng

biến thể của 幫凶|帮凶[bang1 xiong1]

Cụm từ
帮凶
bāng xiōng

kẻ đồng lõa; đồng phạm

Cụm từ
棒旋星系
bàng xuán xīng xì

thiên hà xoắn ốc có thanh

Cụm từ
榜眼
bǎng yǎn

ứng viên đứng thứ hai trong kỳ thi Hàn lâm; xem 狀元|状元[zhuang4 yuan2]

Cụm từ
榜样
bǎng yàng

ví dụ; hình mẫu; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
膀爷
bǎng yé

người cởi trần (đàn ông không mặc áo nơi công cộng)

Cụm từ
帮佣
bāng yōng

người giúp việc; người giúp việc nhà

Cụm từ
棒约翰
Bàng Yuē hàn

Papa John's (chuỗi pizza)

Cụm từ
绑扎
bǎng zā

buộc; băng bó; (tin học) ràng buộc

Cụm từ
帮助
bāng zhù

sự giúp đỡ; hỗ trợ; giúp đỡ; hỗ trợ

Cụm từ
绑住
bǎng zhù

buộc; chói

Cụm từ
绑桩
bǎng zhuāng

(Đài Loan) mua chuộc người có ảnh hưởng (trong bầu cử, mời thầu, v.v.)

Cụm từ
棒子
bàng zi

gậy; dùi cui; gậy gộc; ngô; bắp ngô; trái bắp; (miệt thị) người Hàn Quốc

Cụm từ
膀子
bǎng zi

bắp tay; cánh tay; cánh

Cụm từ
棒子国
Bàng zi guó

(mang tính miệt thị) Hàn Quốc

Cụm từ
棒子面
bàng zi miàn

bột ngô; cháo ngô

Cụm từ
棒子面儿
bàng zi miàn r

biến thể er hoá của 棒子麵|棒子面[bang4 zi5 mian4]

Cụm từ
梆子腔
bāng zi qiāng

thuật ngữ chung cho các loại hý kịch địa phương ở Sơn Tây, Thiểm Tây, Hà Nam, Hà Bắc, Sơn Đông, v.v.; nhạc của các loại hý kịch đó

Cụm từ
绑走
bǎng zǒu

bắt cóc

Cụm từ
斑海豹
bān hǎi bào

hải cẩu đốm (Phoca largha)

Cụm từ
斑海雀
bān hǎi què

(loài chim ở Trung Quốc) chim anca mỏ dài (Brachyramphus perdix)

Cụm từ
办好
bàn hǎo

xử lý xong (một việc); hoàn thành (một nhiệm vụ); giải quyết (một dự án) một cách nhanh chóng

Cụm từ
瘢痕
bān hén

sẹo

Cụm từ
斑喉希鹛
bān hóu xī méi

(loài chim ở Trung Quốc) mi lửa họng vằn (Minla strigula)

Cụm từ
板胡
bǎn hú

một loại nhạc cụ có dây vĩ kéo với mặt đàn bằng gỗ mỏng

Cụm từ